| NÓNG hoặc ĐÁ (HOT or ICED) |
Chocolate
Sữa tươi
(Milk)
Đồ đóng lon
(Canned drinks)
Trà dâu
(strawberries tea)
Trà chanh
(Lemon tea)
Trà táo
(Apple tea)
Nước chanh 
Trà uyên ương 
(café và trà) |
22000
14000
10000
14000
14000
14000
22000
26000 |
|
| NÓNG hoặc ĐÁ (HOT or ICED) |
Espresso
(Café đậm đặc)
Americano
(Café loãng)
Cappuccino
(Cafe & bọt sữa)
Cafe Latte
(Café nhiều sữa)
Cafe Mocha
(Cafe vị chocolate)
Cafe đen
Cafe sữa
Caramel Latte 
(café nhiều sữa
hương caramel)
Cafe kem tươi
|
14000
22000
22000
26000
26000
22000
26000
32000
32000
|
|
| ĐÁ XAY (FREEZE) |
Coffee Freeze
(Café đá xay)
Choco Freeze
(Chocolate)
Chanh tuyết
Chuối sữa |
32000
32000
32000
32000
|
| |
|
| |
|
| KEM MỀM (SOFT SERVE) |
Kem Vanilla
Kem Chocolate
Kem Dâu
(Strawberry)
Kem Caramel 
Kem Chanh 
Kem Cam Xoài  |
14000
20000
20000
22000
20000
22000 |
| |
|
|